thằng thúc

  1. (arch.) enchaîner ; ligoter ; garrotter.
  2. presser ; harceler.
    • Chủ nợ thằng thúc con nợ
      créancier qui presse ses débiteurs.
thằng thúc
Chủ nợ thằng thúc con nợ trả tiền.